Livescore - Cập Nhật Tỷ Số Trực Tiếp Bong88 Các Giải Đấu 24/7
Livescore Bong88 cung cấp tỷ số trực tuyến các trận đấu bóng đá được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Người hâm mộ có thể theo dõi diễn biến trận đấu, số bàn thắng, thẻ phạt và các thông tin quan trọng ngay khi trận đấu đang diễn ra.
Với dữ liệu rõ ràng và tốc độ cập nhật nhanh, trang livescore Bong88 giúp người xem nắm bắt tình hình trận đấu một cách chính xác, phục vụ hiệu quả cho việc theo dõi bóng đá và phân tích kèo trong ngày.
Hacken
Djurgardens
Hacken
Djurgardens
VĐQG Thụy Điển| 73 | 1 -2 | 0.60 | 1.60 | 1.00 |
| Tất cả trận đang live | HDP | Tài xỉu | ||||||||||||
| Thời gian | Đội nhà | Tỉ số |
| Đội khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách | Trực tiếp | |||
VĐQG Thụy Điển | ||||||||||||||
|
00:00 |
Brommapojkarna [18] | 1 -1 | 8 -1 |
GAIS [3] | 1.70 | 0.90 | 1.50 | 0.20 | 1.10 | 1.30 |
Xem chi tiết | |||
Brazil Campeonato Carioca Serie B1 | ||||||||||||||
|
00:45 |
AA Carapebus [18] | 0 -1 | 1 -1 |
Tigres Brasil 1 [3] | 1.70 | 1.50 | 1.70 | 2.00 | 0.70 | 0.70 |
Xem chi tiết | |||
|
00:45 |
Rio Barra [18] 1 | 0 -1 | 0 -1 |
Buzios [3] | 1.80 | 1.20 | 1.40 | 1.90 | 1.40 | 1.20 |
Xem chi tiết | |||
|
00:45 |
CAAC Brasil FC [18] | 1 -0 | 0 -1 |
Uniao Central [3] | 1.00 | 1.30 | 1.40 | 1.00 | 1.10 | 1.60 |
Xem chi tiết | |||
|
00:45 |
Brescia Barra Clube [18] | - | 0 -1 | 0.70 | 1.80 | 0.70 | 2.00 | 0.30 | 0.70 |
Xem chi tiết | ||||
Brazil national youth (U20) Football Championship | ||||||||||||||
|
00:45 |
U20 America-RJ [18] | 1 -1 | 2 -1 |
Bangu U20 1 [3] | 0.60 | 1.70 | 1.50 | 1.20 | 0.30 | 1.60 |
Xem chi tiết | |||
|
01:00 | - | 0 -1 | 0.40 | 0.70 | 0.50 | 0.80 | 1.90 | 0.20 |
Xem chi tiết | |||||
|
05:00 |
Gremio Sorriso U20 [18] | - | 0 -1 |
Sport Sinop U20 [3] | 1.40 | 1.50 | 1.30 | 0.80 | 1.70 | 0.70 |
Xem chi tiết | |||
|
05:00 |
Luverdense (Trẻ) [18] | - | 0 -1 |
Sorriso EC U20 [3] | 1.90 | 1.80 | 2.00 | 0.20 | 0.90 | 1.20 |
Xem chi tiết | |||
Uruguay Reserve League | ||||||||||||||
|
01:00 |
Wanderers FC Reserve [18] | 0 -1 | 0 -1 | 1.60 | 1.00 | 0.70 | 0.30 | 1.80 | 0.90 |
Xem chi tiết | ||||
Bỏ qua nội dung